Nguyên nhân nào khiến công tắc dòng chảy không hoạt động? Cách khắc phục hiệu quả

Công tắc dòng chảy (Flow Switch) là một thiết bị cảm biến quan trọng trong các hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), hệ thống điều hòa trung tâm Chiller, và các đường ống công nghiệp. Chức năng chính của nó là giám sát sự chuyển động của chất lưu để bảo vệ máy bơm và các thiết bị liên quan. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành, không ít trường hợp thiết bị này gặp sự cố. Vậy nguyên nhân nào khiến công tắc dòng chảy không hoạt động?

Công tắc dòng chảy là gì và tầm quan trọng của nó?

Trước khi đi sâu vào các lỗi thường gặp, chúng ta cần hiểu rõ vai trò của thiết bị. Công tắc dòng chảy là thiết bị gửi tín hiệu về trung tâm điều khiển khi có dòng nước chảy qua đường ống.

  • Trong hệ thống PCCC: Nó giúp xác định vị trí đầu phun Sprinkler đang hoạt động.

  • Trong hệ thống Chiller/HVAC: Nó bảo vệ máy nén bằng cách ngắt hoạt động nếu không có nước giải nhiệt, tránh hiện tượng cháy máy hoặc đóng băng đường ống.

Nếu công tắc dòng chảy không hoạt động, toàn bộ hệ thống sẽ mất đi “mắt xích” bảo vệ an toàn, dẫn đến nguy cơ hỏng hóc thiết bị cực kỳ nghiêm trọng.


Các nguyên nhân phổ biến khiến công tắc dòng chảy không hoạt động

Có rất nhiều yếu tố tác động đến hiệu suất của thiết bị, từ lỗi lắp đặt đến tác động của môi trường.

1. Lắp đặt sai kỹ thuật (Nguyên nhân hàng đầu)

Đây là lỗi phổ biến nhất đối với những kỹ thuật viên chưa có kinh nghiệm.

  • Lắp ngược chiều dòng chảy: Trên thân mỗi công tắc dòng chảy luôn có mũi tên chỉ hướng dòng chảy. Nếu lắp ngược, áp lực nước sẽ không thể đẩy lá lật (paddle) để kích hoạt tiếp điểm.

  • Vị trí lắp đặt không đạt chuẩn: Công tắc cần được lắp trên đoạn ống thẳng, cách các đoạn co, cút, hoặc van ít nhất 5 lần đường kính ống ($5 \times D$). Nếu lắp quá gần các đoạn gấp khúc, dòng xoáy của nước sẽ làm thiết bị hoạt động không ổn định hoặc không thể kích hoạt.

2. Lá lật (Paddle) bị kẹt hoặc chọn sai kích cỡ

  • Lá lật quá dài: Nếu chọn lá lật dài chạm đáy ống, nó sẽ bị kẹt và không thể di chuyển khi có nước chảy qua.

  • Lá lật quá ngắn: Với các đường ống lớn, nếu lá lật quá ngắn, lực tác động từ dòng chảy không đủ mạnh để làm thay đổi trạng thái của microswitch bên trong.

  • Bị vật lạ cản trở: Trong đường ống mới thường có xỉ hàn, rác thải công nghiệp hoặc cát đá. Những vật thể này dễ dàng kẹt vào lá lật, khiến nó đứng yên một chỗ.

3. Tốc độ dòng chảy (Flow Rate) không đạt yêu cầu

Mỗi loại công tắc dòng chảy đều có một ngưỡng kích hoạt (set point) nhất định.

  • Nếu bơm hoạt động yếu hoặc đường ống bị tắc nghẽn ở đâu đó khiến tốc độ dòng chảy thấp hơn mức tối thiểu của thiết bị, công tắc sẽ không chuyển trạng thái.

  • Ngược lại, nếu lưu lượng quá lớn gây rung lắc mạnh, có thể làm gãy lá lật hoặc hỏng lò xo đàn hồi bên trong.

4. Sự cố về điện và tiếp điểm (Microswitch)

  • Oxy hóa tiếp điểm: Do môi trường lắp đặt ẩm ướt, các tiếp điểm điện bên trong có thể bị rỉ sét, dẫn đến việc dù lá lật đã di chuyển nhưng tín hiệu điện không được truyền đi.

  • Đấu dây sai: Sơ đồ đấu nối NO/NC (Thường mở/Thường đóng) bị nhầm lẫn khiến hệ thống điều khiển hiểu sai trạng thái của dòng chảy.

  • Chập cháy cuộn dây: Do quá tải điện áp hoặc nước xâm nhập vào hộp đấu nối (đặc biệt là với các loại công tắc dòng chảy giá rẻ không đạt chuẩn IP65/IP67).

5. Tác động của chất lưu (Nước bẩn, hóa chất)

  • Đóng cặn canxi: Sau một thời gian sử dụng, các mảng bám bẩn hoặc cặn vôi bám chặt vào trục xoay của lá lật, làm tăng ma sát khiến thiết bị trở nên “lỳ” và không phản ứng với dòng chảy.

  • Ăn mòn hóa học: Nếu sử dụng loại công tắc không phù hợp cho môi trường hóa chất, các bộ phận bằng đồng hoặc inox kém chất lượng sẽ bị ăn mòn, dẫn đến hư hỏng cơ khí.


Cách kiểm tra và khắc phục lỗi công tắc dòng chảy

Khi phát hiện hệ thống báo lỗi hoặc công tắc không gửi tín hiệu, bạn có thể thực hiện các bước sau:

  1. Kiểm tra nguồn điện và đấu nối: Sử dụng đồng hồ vạn năng (VOM) để đo thông mạch tại các tiếp điểm khi có và không có dòng chảy.

  2. Vệ sinh thiết bị: Tháo công tắc ra khỏi đường ống, kiểm tra xem có xỉ hàn hay rác bám vào lá lật không. Lau sạch cặn bẩn quanh trục quay.

  3. Điều chỉnh độ nhạy (Vít chỉnh lò xo): Hầu hết các loại công tắc dòng chảy (như Autosigma, Potter, Honeywell) đều có vít điều chỉnh lực lò xo. Bạn có thể nới lỏng vít này để thiết bị nhạy hơn với dòng chảy yếu.

  4. Kiểm tra hướng mũi tên: Đảm bảo mũi tên trên thân máy trùng với hướng đi của nước.


Lưu ý để công tắc dòng chảy bền bỉ và hoạt động chính xác

Để tránh tình trạng công tắc dòng chảy không hoạt động, bạn nên bỏ túi những lưu ý sau:

  • Lựa chọn thương hiệu uy tín: Nên ưu tiên các dòng công tắc dòng chảy HFS25 (Autosigma – Hàn Quốc), Potter (Mỹ), hoặc Honeywell. Những dòng này có độ bền tiếp điểm rất cao.

  • Lắp đặt đúng vị trí: Luôn ưu tiên lắp trên đoạn ống ngang, phía trên của ống để tránh lắng cặn.

  • Bảo trì định kỳ: Ít nhất 6 tháng một lần, hãy kiểm tra cơ học và thử nghiệm kích hoạt giả lập để đảm bảo thiết bị vẫn hoạt động tốt.

  • Sử dụng lọc Y (Y-Strainer): Lắp lọc Y phía trước để loại bỏ tạp chất, bảo vệ lá lật khỏi bị kẹt hoặc gãy.


Kết luận

Việc hiểu rõ nguyên nhân khiến công tắc dòng chảy không hoạt động giúp bạn tiết kiệm thời gian sửa chữa và đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống máy móc. Phần lớn các lỗi đến từ việc lắp đặt sai và thiếu bảo trì định kỳ. Hãy đảm bảo bạn chọn đúng loại thiết bị phù hợp với đường kính ống và môi trường chất lưu để đạt hiệu quả tốt nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *