5 lỗi phổ biến nhất trên đồng hồ đo áp suất và cách khắc phục

Trong quá trình sử dụng, đồng hồ đo áp suất có thể gặp các lỗi như sai số, kim không về 0, rung lắc, tắc nghẽn hay hỏng do áp suất và nhiệt độ bất thường. Nguyên nhân thường xuất phát từ lắp đặt sai, môi chất bẩn, áp suất dao động mạnh, thiếu bảo dưỡng định kỳ hoặc đôi khi là lỗi hy hữu từ nhà sản xuất.

Giải pháp là xác định đúng nguyên nhân, khắc phục kịp thời và trang bị các phụ kiện bảo vệ để giảm tác động xấu lên thiết bị. Khi được xử lý và bảo dưỡng đúng cách, đồng hồ sẽ đo chính xác, bền bỉ và giúp hệ thống vận hành an toàn hơn. Sau đây cùng Mepvn tìm hiểu và khắc phục lỗi phổ biến nhất trên đồng hồ đo áp suất.

Xác định nguyên nhân lỗi đồng hồ đo áp suất và cách khắc phục triệt để
Xác định nguyên nhân lỗi đồng hồ đo áp suất và cách khắc phục triệt để

A. 5 lỗi phổ biến nhất trên đồng hồ đo áp suất và cách khắc phục triệt 

1. Kim đồng hồ rung lắc (Lỗi phổ biến nhất)

Nguyên nhân:
Đồng hồ đo áp suất dễ bị hỏng hoặc đo sai khi áp suất trong hệ thống lên xuống thất thường, nhất là khi lắp gần bơm. Ngoài ra, rung lắc từ máy móc hay đường ống, hoặc việc lắp đồng hồ không chặt, cũng khiến kim đồng hồ nhảy loạn và nhanh hỏng.

Cách khắc phục triệt để:
Nên dùng đồng hồ có dầu glycerine vì lớp dầu này giúp giảm rung, bôi trơn bên trong và làm kim chạy êm hơn. Có thể lắp thêm bộ giảm chấn (gauge snubber) để hạn chế rung động. Khi lắp, dùng ống mềm chịu áp nối đồng hồ với điểm đo để giảm truyền rung từ máy. Cuối cùng, hãy đặt đồng hồ ở vị trí cố định, càng xa nguồn rung động càng tốt.

2. Lỗi sai số đo lường (kim không trở về 0)

Nguyên nhân:
Đồng hồ không được hiệu chuẩn định kỳ, áp suất vượt quá giới hạn làm cong ống Bourdon, các vít bên trong bị lỏng, hoặc đồng hồ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao và va đập trong quá trình vận chuyển, lắp đặt.

Cách khắc phục triệt để:
Ngắt áp suất, tháo đồng hồ ra và kiểm tra khi không có áp lực. Nếu đồng hồ có núm chỉnh “external zero adjustment”, xoay nhẹ để đưa kim về 0. Nếu kim vẫn lệch, mang đồng hồ đi hiệu chuẩn hoặc thay mới ống Bourdon nếu bị biến dạng. Kiểm tra và siết chặt toàn bộ vít bên trong và ngoài để loại bỏ rung lắc. Với hệ thống hay biến động áp suất, nên lắp thêm bộ giảm chấn (snubber) hoặc van giới hạn áp suất để bảo vệ đồng hồ và tránh tái diễn lỗi.

3. Tắc nghẽn đồng hồ

Nguyên nhân:
Cặn bẩn, dầu nhớt hoặc bụi tích tụ trong lỗ đo áp suất khiến kim chỉ thị không di chuyển đúng, thường dính gần mức 0 dù hệ thống vẫn đang hoạt động. Ngoài ra, một số dung môi có tính kết tinh cao có thể làm tắc nghẽn đường dẫn vào đồng hồ.

Cách khắc phục triệt để:
Tháo đồng hồ và vệ sinh lỗ đo áp suất định kỳ để loại bỏ cặn bẩn. Với môi chất dễ kết tinh hoặc chứa nhiều tạp chất, nên lắp màng cách ly (diaphragm seal) để ngăn chất bẩn đi trực tiếp vào đồng hồ. Có thể gắn thêm van xả để xả cặn trong hệ thống trước khi đến điểm đo. Kiểm tra thường xuyên giúp phát hiện tắc nghẽn sớm và xử lý kịp thời, tránh sai số hoặc hỏng đồng hồ.

4. Lỗi quá tải áp suất

Nguyên nhân:
Đồng hồ bị hỏng hoặc sai số khi áp suất vượt quá giới hạn tối đa cho phép. Nguyên nhân thường do chọn loại đồng hồ không phù hợp với dải áp suất của hệ thống, hoặc chịu xung áp đột ngột khi bật/tắt bơm và đóng/mở van.

Cách khắc phục triệt để:
Chọn đồng hồ có dải đo phù hợp, trong đó áp suất làm việc chỉ nên ở mức tối đa 75% thang đo để đảm bảo độ bền. Lắp van giảm áp hoặc thiết bị bảo vệ quá áp để tránh áp suất tăng đột ngột. Với hệ thống hay có xung áp, sử dụng pressure snubber để làm chậm thay đổi áp suất và giảm sốc cho đồng hồ. Nếu hệ thống có nguy cơ quá áp, lắp thêm relief valve để tự động xả áp dư thừa.

5. Lỗi do nhiệt độ khắc nghiệt

Nguyên nhân:
Nhiệt độ môi trường quá cao hoặc quá thấp khiến các bộ phận bên trong đồng hồ co giãn, làm sai số đo. Thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm hỏng màng cảm biến, trong khi hơi nước ngưng tụ bên trong gây ăn mòn và giảm tuổi thọ đồng hồ.

Cách khắc phục triệt để:
Với môi trường nhiệt độ cao, lắp thêm ống tản nhiệt (cooling tower) để giảm nhiệt trước khi áp suất tới đồng hồ. Nếu hệ thống có hơi nước, sử dụng ống siphon vừa giúp tản nhiệt vừa ngăn hơi nước vào đồng hồ. Chọn loại đồng hồ có dải nhiệt độ phù hợp với điều kiện làm việc thực tế, và ưu tiên các model có chức năng bù nhiệt nếu môi trường thay đổi nhiệt độ thường xuyên.

Các chi tiết lưu ý khi xác định lỗi của đồng hồ đo áp suất
Các chi tiết lưu ý khi xác định lỗi của đồng hồ đo áp suất

B. Lưu ý chung khi phát hiện lỗi

Khi thấy đồng hồ đo áp suất có dấu hiệu bất thường như kim chỉ sai, không về 0, rung liên tục hoặc không phản ứng, hãy ngừng vận hành và giảm áp suất tại điểm đo trước khi kiểm tra.

Tránh tháo đồng hồ khi hệ thống vẫn còn áp hoặc nhiệt độ cao, vì có thể gây nguy hiểm và làm hỏng thiết bị.

Nếu không có kinh nghiệm hoặc dụng cụ chuyên dụng, chỉ nên kiểm tra các yếu tố cơ bản như vị trí lắp, tình trạng bề ngoài và đường kết nối. Việc hiệu chuẩn, thay linh kiện hoặc xử lý sự cố phức tạp nên do kỹ thuật viên thực hiện.

Luôn ghi lại thời điểm và tình trạng lỗi để hỗ trợ quá trình chẩn đoán và sửa chữa nhanh chóng, chính xác hơn.

C. Lưu ý quan trọng để phòng ngừa lỗi tiếp diễn

Một số lỗi trên đồng hồ đo áp suất có thể đến từ nguyên nhân hy hữu như lỗi sản xuất, va đập mạnh trong quá trình vận chuyển hoặc sự cố bất ngờ từ môi trường làm việc.

Tuy nhiên, đa phần sự cố lại xuất phát từ nguyên nhân phổ biến hơn như lắp đặt sai, môi chất bẩn, áp suất dao động mạnh hoặc thiếu bảo dưỡng định kỳ. Vì vậy, ngay từ đầu cần chọn loại đồng hồ phù hợp với dải áp, nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế.

Nên trang bị thêm các phụ kiện bảo vệ như bộ giảm chấn (pressure snubber), van giảm áp, ống siphon hoặc màng cách ly (diaphragm seal) để giảm tác động xung áp, rung động và tạp chất. Đồng thời, duy trì thói quen vệ sinh, kiểm tra, hiệu chuẩn định kỳ. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, cần xử lý ngay thay vì tiếp tục sử dụng để tránh lỗi lặp lại và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Xem thêm: Hướng dẫn vệ sinh và bảo trì đồng hồ đo áp suất chi tiết từng bước một

Tổng kết
Đồng hồ đo áp suất là thiết bị quan trọng để giám sát và đảm bảo an toàn cho hệ thống. Việc hiểu rõ nguyên nhân gây lỗi và áp dụng cách khắc phục đúng giúp duy trì độ chính xác, ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Dù một số sự cố có thể đến từ nguyên nhân hy hữu, phần lớn hoàn toàn có thể phòng tránh bằng cách lắp đặt đúng kỹ thuật, sử dụng phụ kiện bảo vệ và bảo dưỡng định kỳ. Chủ động xử lý ngay khi phát hiện bất thường sẽ giúp hệ thống vận hành an toàn và hiệu quả hơn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *