Trong hệ thống công nghiệp, đồng hồ đo áp suất (pressure gauge) đóng vai trò như “tai mắt”, giúp kỹ thuật viên giám sát sự vận hành ổn định của máy móc. Tuy nhiên, sau một thời gian sử dụng, thiết bị này có thể gặp tình trạng không hoạt động hoặc báo sai lệch. Vậy nguyên nhân do đâu và làm sao để xử lý nhanh chóng? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Tóm Tắt Nội Dung Chính
Tầm quan trọng của việc bảo trì đồng hồ áp suất
Đồng hồ áp suất không chỉ đơn thuần là thiết bị hiển thị con số. Khi thiết bị này bị hỏng mà không được phát hiện kịp thời, hệ thống có thể đối mặt với nguy cơ quá áp dẫn đến cháy nổ, hư hỏng đường ống và gây mất an toàn lao động. Việc nắm rõ các lỗi đồng hồ áp suất thường gặp giúp bạn tiết kiệm chi phí thay mới và đảm bảo quy trình sản xuất liên tục.
Các nguyên nhân khiến đồng hồ áp suất không hoạt động và cách khắc phục
1. Quá áp (Overpressure)
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến đồng hồ áp suất bị hỏng hoàn toàn hoặc kim bị lệch khỏi vị trí “0”.
-
Dấu hiệu: Kim đồng hồ đứng yên ở mức tối đa hoặc bị cong, ống Bourdon bên trong bị biến dạng hoặc nứt vỡ.
-
Nguyên nhân: Áp suất thực tế trong hệ thống vượt quá dải đo (scale range) của đồng hồ.
-
Cách khắc phục: * Thay thế đồng hồ mới có dải đo lớn hơn (thông thường dải đo nên gấp 1.5 đến 2 lần áp suất hoạt động thực tế).
-
Lắp thêm thiết bị bảo vệ quá áp (Overpressure Protector) để ngắt dòng áp suất khi vượt ngưỡng.
-
2. Hiện tượng rung động cơ học (Vibration)
Nếu đồng hồ được lắp đặt gần máy bơm, máy nén khí hoặc động cơ có độ rung cao, các linh kiện cơ khí bên trong sẽ nhanh chóng bị mài mòn.
-
Dấu hiệu: Kim đồng hồ rung bần bật, khó đọc chỉ số, hoặc kim rơi khỏi trục.
-
Cách khắc phục: * Sử dụng đồng hồ áp suất có màng hoặc đồng hồ áp suất chứa dầu (thường là dầu Glycerin hoặc Silicone) để giảm chấn cho kim.
-
Sử dụng dây dẫn mềm (ống mao dẫn) để tách rời đồng hồ khỏi nguồn rung.
-
3. Sự tăng nhiệt độ đột ngột (Temperature)
Nhiệt độ môi chất quá cao có thể làm biến dạng các bộ phận truyền động hoặc làm thay đổi đặc tính của ống Bourdon.
-
Dấu hiệu: Mặt kính đồng hồ bị mờ, dầu bên trong chuyển màu đen hoặc kim báo sai lệch lớn.
-
Cách khắc phục: * Lắp thêm ống xiphong (syphon) hoặc ống cooling để giảm nhiệt trước khi môi chất tiếp xúc với đồng hồ.
-
Sử dụng các loại đồng hồ áp suất inox chịu nhiệt.
-
4. Tắc nghẽn cổng kết nối (Clogging)
Các môi chất có độ nhớt cao, chứa tạp chất hoặc dễ kết tinh (như bùn, hóa chất, thực phẩm) thường làm tắc nghẽn lỗ dẫn áp.
-
Dấu hiệu: Kim đồng hồ đứng yên dù áp suất hệ thống đang thay đổi.
-
Cách khắc phục: * Sử dụng đồng hồ áp suất màng (Diaphragm Pressure Gauge). Lớp màng ngăn sẽ giúp cách ly môi chất bẩn với bộ phận đo.
-
Thường xuyên vệ sinh đầu kết nối ren.
-
5. Ăn mòn hóa học (Corrosion)
Môi chất như axit, nước biển hoặc clo có thể ăn mòn ống Bourdon và vỏ đồng hồ nếu vật liệu không phù hợp.
-
Dấu hiệu: Vỏ đồng hồ bị rỉ sét, rò rỉ môi chất tại điểm kết nối.
-
Cách khắc phục: * Lựa chọn vật liệu phù hợp như đồng hồ áp suất inox 316L hoặc vật liệu đặc biệt như Monel, Hastelloy.
-
Sử dụng màng bọc PTFE (Teflon) để bảo vệ bộ phận tiếp xúc.
-
Quy trình kiểm tra lỗi đồng hồ áp suất tại chỗ
Khi phát hiện đồng hồ áp suất không hoạt động, hãy thực hiện các bước sau trước khi quyết định vứt bỏ:
-
Kiểm tra van chặn: Đảm bảo van kết nối giữa đường ống và đồng hồ đã được mở hoàn toàn.
-
Kiểm tra rò rỉ: Quan sát các mối nối ren xem có hiện tượng xì hơi hoặc chảy nước không. Sử dụng băng tan (cao su non) để làm kín lại.
-
Kiểm tra vị trí kim: Nếu kim không về 0 khi không có áp suất, có thể thiết bị đã bị sai số cơ khí. Thử dùng vít hiệu chỉnh (nếu có) trên mặt số.
-
Kiểm tra lỗ thoát khí: Đối với đồng hồ chứa dầu, hãy đảm bảo nút cao su phía trên đã được cắt đỉnh hoặc chuyển sang chế độ “Open” để cân bằng áp suất khí quyển.
Những lưu ý khi chọn mua đồng hồ áp suất để tránh hư hỏng
Để giảm thiểu tình trạng đồng hồ áp suất nhanh hỏng, việc lựa chọn đúng thông số ngay từ đầu là cực kỳ quan trọng:
-
Dải đo (Range): Chọn dải đo sao cho áp suất làm việc nằm trong khoảng 1/2 đến 2/3 thang đo.
-
Kiểu kết nối: Chân đứng (Bottom connection) hay chân sau (Back connection), kích cỡ ren (1/4″, 1/2″, NPT hay BSP).
-
Đường kính mặt (Dial size): Phổ biến nhất là mặt 63mm và 100mm. Mặt càng lớn thì độ chính xác và khả năng quan sát càng tốt.
-
Cấp chính xác (Accuracy): Đối với các phòng thí nghiệm cần độ chính xác cao (0.1%, 0.25%), đối với công nghiệp thông thường là 1.0% hoặc 1.6%.
Kết luận
Đồng hồ áp suất không hoạt động thường bắt nguồn từ việc lựa chọn thiết bị không phù hợp với môi trường làm việc hoặc thiếu các phụ kiện bảo vệ như ống xiphong, van giảm chấn. Việc kiểm tra định kỳ và hiểu rõ nguyên nhân sẽ giúp hệ thống của bạn vận hành an toàn và hiệu quả hơn.



