Làm sao kiểm tra công tắc áp suất bằng đồng hồ VOM?

Trong các hệ thống công nghiệp, hệ thống lạnh hay phòng cháy chữa cháy, công tắc áp suất (pressure switch) đóng vai trò như một “người gác cổng” tận tụy. Nó đảm bảo hệ thống vận hành trong ngưỡng an toàn bằng cách đóng hoặc ngắt mạch điện khi áp suất thay đổi. Tuy nhiên, sau một thời gian sử dụng, thiết bị này có thể gặp trục trặc.

Vậy làm sao kiểm tra công tắc áp suất bằng đồng hồ VOM để xác định chính xác tình trạng sống chết của thiết bị? Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từng bước cực kỳ đơn giản và hiệu quả.


Công tắc áp suất là gì và tại sao cần kiểm tra?

Trước khi cầm đồng hồ đo, chúng ta cần hiểu rõ đối tượng mình đang xử lý. Công tắc áp suất là một thiết bị chuyển đổi tín hiệu áp suất thành tín hiệu đóng/ngắt (ON/OFF) của tiếp điểm điện.

Các loại công tắc áp suất phổ biến:

  • Công tắc áp suất đơn: Kiểm tra áp suất cao hoặc áp suất thấp.

  • Công tắc áp suất kép: Kết hợp cả hai chức năng cao áp và thấp áp trong một bộ điều khiển.

  • Công tắc áp suất nước, hơi, khí nén, dầu… tùy thuộc vào môi chất sử dụng.

Khi nào bạn cần kiểm tra công tắc áp suất?

  • Hệ thống máy nén khí không khởi động dù áp suất đã giảm sâu.

  • Bơm nước chạy liên tục không ngắt dù bồn đã đầy hoặc áp lực đường ống đã đủ.

  • Hệ thống báo lỗi áp suất giả (loạn tín hiệu).

  • Bảo trì định kỳ để phòng ngừa sự cố cháy nổ, hư hỏng thiết bị đắt tiền.


Chuẩn bị dụng cụ trước khi kiểm tra

Để quá trình kiểm tra diễn ra chính xác và an toàn, bạn cần chuẩn bị các dụng cụ sau:

  1. Đồng hồ VOM (Multimeter): Nên sử dụng đồng hồ vạn năng điện tử để có độ chính xác cao và có tính năng đo thông mạch (beeper).

  2. Tua vít: Để mở nắp bảo vệ của công tắc.

  3. Nguồn tạo áp suất giả lập: Có thể là bình khí nén, bơm tay thủy lực hoặc đơn giản là tận dụng chính áp suất thực tế trong hệ thống nếu máy đang vận hành.

  4. Sơ đồ đấu dây (Wiring Diagram): Thường được in ngay bên trong nắp công tắc.


Các thông số cần lưu ý trên công tắc áp suất

Trước khi đo, bạn phải đọc hiểu các ký hiệu trên thiết bị để không đặt nhầm thang đo trên đồng hồ VOM:

  • Range: Dải áp suất làm việc của thiết bị.

  • Diff (Differential): Độ lệch áp suất (khoảng cách giữa áp suất ngắt và áp suất đóng lại).

  • Tiếp điểm NO (Normally Open): Tiếp điểm thường mở.

  • Tiếp điểm NC (Normally Closed): Tiếp điểm thường đóng.

  • COM (Common): Chân chung.


Quy trình kiểm tra công tắc áp suất bằng đồng hồ VOM

Dưới đây là các bước chi tiết để bạn kiểm tra khả năng đóng ngắt của các tiếp điểm bên trong công tắc.

Bước 1: Ngắt nguồn điện để đảm bảo an toàn

Tuyệt đối không kiểm tra thông mạch khi hệ thống đang có điện. Hãy ngắt CB (aptomat) và dùng đồng hồ VOM thang đo điện áp (V AC/DC) để kiểm tra lại một lần nữa xem điện đã thực sự được ngắt chưa.

Bước 2: Chuyển đồng hồ VOM sang thang đo thông mạch hoặc đo điện trở

  • Xoay núm vặn đồng hồ VOM về biểu tượng hình sóng âm thanh (đo thông mạch) hoặc thang đo điện trở $R \times 1\Omega$.

  • Chạm hai que đo lại với nhau; nếu đồng hồ kêu “tít” hoặc hiển thị giá trị xấp xỉ $0$, đồng hồ đang hoạt động tốt.

Bước 3: Xác định các chân tiếp điểm

Mở nắp công tắc áp suất, bạn sẽ thấy các đầu nối dây. Thông thường sẽ có 3 chân chính: COM, NO và NC.

  • Ở trạng thái không có áp suất (áp suất khí quyển):

    • Cặp COM – NC phải thông mạch (chuông kêu).

    • Cặp COM – NO phải hở mạch (chuông không kêu).

Bước 4: Kiểm tra sự tác động khi có áp suất

Đây là bước quan trọng nhất để biết công tắc có bị “kẹt” hay không.

  1. Kết nối que đo vào cặp tiếp điểm bạn muốn kiểm tra (ví dụ COM và NO).

  2. Tăng dần áp suất vào cổng nhận áp suất của công tắc.

  3. Quan sát đồng hồ: Khi áp suất đạt đến điểm cài đặt (Set point), bạn sẽ nghe tiếng “tách” nhẹ bên trong công tắc.

    • Nếu đang đo COM – NO: Lúc này đồng hồ phải báo thông mạch (kêu tít).

    • Nếu đang đo COM – NC: Lúc này đồng hồ phải ngắt mạch.

  4. Giảm áp suất: Khi áp suất giảm xuống dưới mức Diff, tiếp điểm phải trở về trạng thái ban đầu.

Lưu ý: Nếu bạn tăng áp suất vượt quá ngưỡng cài đặt mà tiếp điểm không chuyển trạng thái, chứng tỏ màng áp suất bị rách hoặc lò xo cơ khí bên trong đã bị hỏng.


Các lỗi thường gặp và cách xử lý khi kiểm tra

Trong quá trình dùng đồng hồ VOM kiểm tra, bạn có thể gặp các tình huống sau:

Hiện tượng Nguyên nhân Cách xử lý
Đo thông mạch lúc được lúc không Tiếp điểm bị bẩn, oxy hóa hoặc cháy xém Dùng giấy nhám mịn vệ sinh tiếp điểm hoặc thay mới
Áp suất cao nhưng không nhảy tiếp điểm Màng áp suất bị cứng hoặc lò xo bị kẹt Vệ sinh cổng áp suất hoặc thay công tắc
Đồng hồ báo điện trở cao khi tiếp điểm đóng Tiếp điểm bị mòn, dẫn điện kém Thay thế thiết bị để tránh làm hỏng khởi động từ
Rò rỉ môi chất tại đầu ren Lỏng mối nối hoặc hỏng màng Quấn thêm băng tan (cao su non) hoặc kiểm tra màng

Những lưu ý quan trọng để kéo dài tuổi thọ công tắc áp suất

Để không phải thường xuyên kiểm tra và sửa chữa, bạn nên lưu ý:

  • Chọn đúng dải áp suất: Đừng bắt một công tắc có Range 10 bar làm việc ở môi trường 15 bar, nó sẽ nhanh chóng bị “mỏi” lò xo.

  • Môi trường làm việc: Nếu dùng cho hóa chất, hãy chọn loại công tắc áp suất màng inox để chống ăn mòn.

  • Lắp đặt thêm ống xi-phông (Siphon): Đối với môi trường hơi nóng, ống xi-phông giúp giảm nhiệt độ tác động trực tiếp lên màng công tắc, bảo vệ thiết bị bền bỉ hơn.

  • Cài đặt độ lệch (Diff) hợp lý: Tránh việc công tắc đóng ngắt quá liên tục (hiện tượng nhấp nhả), gây cháy tiếp điểm và hỏng động cơ bơm/máy nén.


Kết luận

Việc biết làm sao kiểm tra công tắc áp suất bằng đồng hồ VOM không chỉ giúp bạn chủ động trong công tác bảo trì mà còn tiết kiệm rất nhiều chi phí sửa chữa hệ thống. Chỉ với một vài thao tác đo thông mạch đơn giản, bạn đã có thể chẩn đoán chính xác “bệnh” của thiết bị.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *