Lò Xo Giảm Chấn

 Lò xo giảm chấn (hay còn gọi là Lò xo chống rung hoặc Spring Isolator) là thiết bị cơ học then chốt trong ngành cơ điện lạnh (HVAC) và công nghiệp. Chức năng chính của nó là hấp thụ và triệt tiêu các rung động, chấn động, và tiếng ồn phát sinh từ máy móc đang hoạt động (như máy bơm, quạt công nghiệp, máy phát điện).

Sử dụng bộ giảm chấn lò xo không chỉ giúp bảo vệ tuổi thọ của thiết bị và kết cấu công trình mà còn tạo ra môi trường làm việc yên tĩnh, ổn định hơn.

Tại sao nên sử dụng lò xo chống rung giảm chấn.

 Lò xo chống rung là một thiết bị giúp giảm thiểu độ rung và tiếng ồn của quạt trong quá trình hoạt động. Lò xo chống rung có thể được gắn trên cánh quạt, trục quạt hoặc khung quạt để tạo ra một lực đàn hồi cân bằng với lực rung của quạt. Lò xo chống rung có nhiều ưu điểm như:
  • Giảm rung động hiệu quả: Bảo vệ thiết bị khỏi các tác động rung lắc mạnh, kéo dài tuổi thọ và giảm nguy cơ hư hỏng.
  • Giảm tiếng ồn: Hạn chế tiếng ồn phát sinh từ các thiết bị rung động, tạo môi trường làm việc và sinh hoạt yên tĩnh hơn.
  • Bảo vệ kết cấu công trình: Ngăn chặn rung động truyền đến kết cấu xây dựng, tránh gây ra các vết nứt hoặc hư hỏng theo thời gian.
  • Tăng hiệu suất hệ thống: Giảm rung động giúp các thiết bị hoạt động ổn định và hiệu quả hơn.
  • Cải thiện điều kiện làm việc: Môi trường làm việc ít rung động và tiếng ồn giúp tăng năng suất và giảm căng thẳng cho người lao động.
  • Đáp ứng các tiêu chuẩn về tiếng ồn và rung động: Nhiều ngành công nghiệp có các quy định nghiêm ngặt về mức độ rung động và tiếng ồn cho phép.

Phân loại lò xo giảm chấn.

Có hai loại lò xo giảm chấn chính, được lựa chọn dựa trên cách thức lắp đặt thiết bị:

Lò xo giảm chấn đặt sàn (Floor-Mounted Spring Isolators)

  • Cấu tạo: Thường bao gồm một hoặc nhiều cuộn lò xo thép chịu lực cao, được bao bọc trong khung thép có đế (thường là thép hoặc gang). Phía dưới chân đế có một lớp đệm cao su chống trượt để tăng ma sát và hấp thụ các rung động nhỏ.

  • Ứng dụng: Dùng để đặt trực tiếp dưới chân các thiết bị nặng cố định trên sàn: Chiller, máy bơm tăng áp, máy phát điện (dòng RSI), AHU (Air Handling Unit), và quạt công nghiệp đặt sàn. * Lưu ý: Cần đảm bảo tất cả các chân lò xo phải chịu tải trọng và độ nén đồng đều để thiết bị được cân bằng tuyệt đối.

Lò xo giảm chấn dạng treo (Hanging Spring Isolators)

  • Cấu tạo: Lò xo thép chịu lực, có khung vỏ bảo vệ hoặc không. Hai đầu được thiết kế với móc treo hoặc bulong kết nối, dùng để treo với ty ren cố định trên trần hoặc dầm.

  • Ứng dụng: Dùng để cô lập rung động cho các thiết bị và hệ thống đường ống treo: Hệ thống ống gió, đường ống Chiller/HVAC, FCU (Fan Coil Unit), và quạt thông gió công nghiệp treo trần.

  • Lưu ý: Lò xo treo giúp ngăn rung động truyền qua ty ren lên kết cấu trần nhà, rất quan trọng trong các công trình thương mại và dân cư.

Bảng giá lò xo chống rung.

Lò xo chống rung đặt sàn SMCA.

Lò xo chống rung SMA.

Lò xo chống rung dạng treo SHB.

Lò xo chống rung cho quạt thông gió treo SH.

Lò xo chống rung máy phát điện RSI.

>>>> Tham khảo thêm bảng giá lò xo chống rung.

Ứng dụng.

  • Hệ thống điều hòa không khí trung tâm: Chống rung cho Chiller, Cooling Tower, AHU, FCU.
  • Hệ thống thông gió: Chống rung cho quạt cấp khí tươi, quạt hút khói, quạt thông gió tầng hầm.
  • Hệ thống cấp thoát nước: Chống rung cho cụm bơm tăng áp, bơm tuần hoàn, bơm chữa cháy.
  • Hệ thống PCCC: Treo các đường ống chữa cháy có kích thước lớn.
  • Công nghiệp: Chống rung cho máy phát điện, máy nén khí, và các loại máy móc công nghiệp có độ rung lớn khác.

Cách tính tải trọng và lựa chọn lò xo giảm chấn.

⚙️ Bước 1: Xác định Tổng Tải Trọng (Total Operating Weight)

Lấy tổng trọng lượng của máy khi hoạt động (bao gồm trọng lượng bản thân máy, motor, và toàn bộ môi chất vận hành như nước, dầu, gas…).

$$W_{\text{tổng}} = W_{\text{máy}} + W_{\text{môi chất}}$$

⚙️ Bước 2: Xác định Số Lượng Lò Xo (N)

Xác định tổng số vị trí chân đế (hoặc điểm treo) cần lắp đặt lò xo. Thường là 4, 6, 8 hoặc nhiều hơn.

⚙️ Bước 3: Tính Tải Trọng Trên Mỗi Lò Xo (Load per Isolator)

Chia tổng tải trọng cho số lượng lò xo để xác định tải trọng tối thiểu mà mỗi lò xo phải chịu.

$$\text{Tải trọng/Lò xo} (W_{\text{lx}}) = \frac{W_{\text{tổng}}}{N}$$

⚙️ Bước 4: Lựa Chọn Lò Xo Có Độ Võng (Deflection) Phù Hợp

Chọn loại lò xo có dải tải trọng làm việc (Working Load Range) bao gồm giá trị $W_{\text{lx}}$ đã tính ở Bước 3.

  • Cảnh báo an toàn: Không chọn lò xo quá cứng (tải trọng tối đa của lò xo quá lớn so với $W_{\text{lx}}$) vì lò xo sẽ không nén đủ và không giảm chấn được. Ngược lại, không chọn lò xo quá mềm (tải trọng tối đa quá nhỏ) vì lò xo sẽ bị nén hết cỡ và hư hỏng.

Ví dụ: Nếu tính toán được $W_{\text{lx}} = 150\text{ kg}$, bạn nên chọn loại lò xo có dải tải trọng làm việc khoảng $100\text{ kg} – 200\text{ kg}$.

>>>> Xem thêm tổng kho lò xo chống rung tại mepvn.

Mua lò xo giảm chấn giá rẻ ở đâu?

 Mepvn chúng tôi là tổng kho cung cấp phân phối lò xo chống rung giảm chấn chính hãng sản xuất tại Việt Nam với giá thành tại kho, nhiều ưu đãi hấp dẫn cho các đại lý, công trình. Khi mua giảm chấn lò xo ở chúng tôi quý khách hàng được đảm bảo.

  • Hàng luôn sẵn kho, số lượng lớn.
  • Đa dạng kích thước, có thể đặt chế tạo kích thước theo yêu cầu khác nhau của khách hàng.
  • Bảo hành 12 tháng quạt chính hãng, Được đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày (lỗi 1 đổi 1).
  • Cam kết thời gian giao hàng chính xác như đã hẹn.
  • Chiết khấu 10% cho các đơn hàng giá trị > 20 triệu.
  • Hỗ trợ miễn phí vận chuyển nội thành Hà Nội, Hồ Chí Minh, vận chuyển gửi chành xe giao hàng toàn quốc.

Xin cảm ơn quý khách hàng đã tin tưởng và chọn lựa những sản phẩm tại Eriko, sự hài lòng của quý khách là động lực cho chúng tôi phát triển. Qúy khách hàng thắc mắc, cần tư vấn về báo giá lò xo giảm chấn chống rung hãy liên hệ ngay tới:


Hotline / Zalo : 0984666480  | MST: 0106240019 | Email: erikovn.sg@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *