Đồng hồ đo lưu lượng hóa chất là thiết bị chuyên dụng được thiết kế để đo lường thể tích hoặc khối lượng của các loại hóa chất (axit, bazơ, dung môi, phụ gia…) chảy qua đường ống trong một đơn vị thời gian. Do đặc tính ăn mòn và nguy hiểm của hóa chất, các loại đồng hồ này được chế tạo từ những vật liệu đặc biệt có khả năng chống chịu cao và đảm bảo độ chính xác tuyệt đối.
Tóm Tắt Nội Dung Chính
Ưu điểm nổi bật đồng hồ đo lưu lượng hóa chất.
- Dễ dàng lắp đặt mà không ảnh hưởng đến hệ thống đường dẫn
- Thiết bị có cấu trúc đơn giản và đáng tin cậy, không có bộ phận chuyển động và tuổi thọ cao
- Kiểm soát chính xác đến 99% dòng chảy lưu chất
- Độ chính xác của phép đo không bị ảnh hưởng bởi loại môi chất được đo và nhiệt độ, độ nhớt, mật độ, áp suất và các thông số vật lý khác
- Lớp lót nhựa dẻo PTFE giúp chống ăn mòn bởi các dòng hóa chất mạnh và độc hại
- Tuổi thọ cao, chi phí lắp đặt hợp lý
- Dễ dàng bảo dưỡng, sửa chữa khi có sự cố
- Áp lực và nhiệt độ làm việc cao
- Màn hình đèn nền LCD độ nét cao.
Thông số kỹ thuật đồng hồ đo lưu lượng hóa chất.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích cỡ | DN15 – DN1000 |
| Vật liệu cấu tạo | Nhựa Teflon, Inox304, Inox316 |
| Nhiệt độ làm việc | -5℃ – 200℃ |
| Áp lực | 10bar, 16bar |
| Môi trường sử dụng | Hóa chất, nước thải, acid, nước biển… |
| Điện áp hoạt động | 24V, 220V, 380V hoặc PIN |
| Kiểu kết nối | Lắp mặt bích. Tiêu chuẩn BS, JIS |
| Kiểu đồng hồ | Màn hình rời, màn hình liền |
| Kiểu đo | Cảm biến điện từ, Turbine cánh quạt |
| Tín hiệu analog in/out | 4 – 20mA |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP67, IP78 |
| Chế độ bảo hành | 12 tháng đổi trả nếu có lỗi |
| Giấy tờ chứng chỉ | CO~CQ đầy đủ |
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động.
Cấu tạo
- Hệ thống mạch từ: Đây là bộ phận chính giúp tạo ra từ trường. Mạch điện từ được nhận biết thông qua bộ phân nam châm, có khả năng chống lại độ nhiễu bởi từ trường xoay chiều
- Đường ống thông: Hay còn gọi là ống đo, chức năng chính là cho phép chất lỏng đã được thử nghiệm đi qua. Ống đo được làm từ các chất liệu có độ dẫn điện, dẫn nhiệt và có độ bền cơ học cao
- Thân đồng hồ: Được làm hoàn toàn từ chất liệu inox cao cấp, là bộ phận bên ngoài của cuộn dây kích từ nhằm bảo vệ các thiết bị bên trong không bị hư hỏng do các lực tác động từ bên ngoài
- Tiếp điểm cảm ứng: Chức năng chính là truyền tín hiệu đo được đến bộ điều khiển, cho ra các thông số chính xác nhất. Vị trí lắp đặt ở phía trên của đường ống, nhằm ngăn chặn các cặn bẩn có thể tích tụ tại tiếp điểm làm ảnh hưởng đến độ chính xác và kết quả đo của thiết bị
- Lớp lót: Được làm từ chất liệu PTFE (Teflon) hoặc FEP, được đặt bên trong thân đồng hồ, có khả năng cách điện cũng như chống ăn mòn tuyệt đối. Đây là bộ phận tiếp xúc trực tiếp với lưu lượng dòng chảy, có nhiệm vụ ngăn điện thế cảm ứng bị đoản mạch do chất liệu thân đồng hồ được làm bằng inox gây ra
- Bộ chuyển đổi: Chức năng chính là khuếch đại và chuyển đổi tín hiệu điện thế cảm ứng thành tín hiệu thành tín hiệu chính xác và thống nhất và triệt tiêu tín hiệu nhiễu chính
- Màn hình hiển thị: Là bộ phận hiển thị các thông số cần thiết, giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận biết được lưu lượng cũng như tốc độ của dòng chảy bên trong hệ thống
Nguyên lý hoạt động.
- Tốc độ dòng chảy của môi chất được đo bằng đồng hồ đo lưu lượng công nghiệp thích hợp là từ 2 đến 4m/s. Trong trường hợp đặc biệt, tốc độ dòng chảy tối thiểu không được nhỏ hơn 0,2m/s và không được lớn hơn 8m/S. Nếu môi trường chứa các hạt rắn, tốc độ dòng chảy chung phải nhỏ hơn 3m/s để tránh ma sát quá mức giữa lớp lót và điện cực; đối với chất lỏng nhớt, tốc độ dòng chảy có thể lớn hơn 2m/s và lớn hơn Tốc độ dòng chảy sẽ giúp tự động loại bỏ độ dính bám vào điện cực.
- Trong điều kiện đã xác định được phạm vi Q, kích thước của đường kính lưu lượng kế D có thể được xác định theo phạm vi của vận tốc dòng chảy V nói trên và giá trị của nó được tính theo công thức sau:
- Q = πD2V/4Q: Tốc độ dòng chảy (㎡/h) D: Đường kính trong của ống V: Tốc độ dòng chảy (m/h)
- Phạm vi Q của lưu lượng kế điện từ LS-LDE phải lớn hơn giá trị lưu lượng lớn nhất dự kiến và giá trị lưu lượng bình thường phải lớn hơn một chút so với 50% thang đo đầy đủ của lưu lượng kế.
Ứng dụng.
- Công nghiệp hóa chất: Sản xuất axit, bazơ, dung môi, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật.
- Xử lý nước và nước thải: Đo lưu lượng phèn, clo, polyme, xút.
- Công nghiệp thực phẩm và đồ uống: Đo lưu lượng phụ gia, hương liệu, chất tẩy rửa CIP.
- Công nghiệp dược phẩm và mỹ phẩm: Kiểm soát lưu lượng nguyên liệu, dung môi trong sản xuất.
- Công nghiệp giấy và bột giấy: Đo lưu lượng hóa chất tẩy trắng, phụ gia.
- Công nghiệp dệt nhuộm: Đo lưu lượng thuốc nhuộm, hóa chất xử lý vải.
- Khai khoáng và luyện kim: Đo lưu lượng hóa chất trong quá trình tuyển nổi, chiết tách.
- Và nhiều ngành công nghiệp khác có sử dụng hóa chất.
Các loại đồng hồ đo lưu lượng hóa chất phổ biến
Tùy vào tính chất lý hóa của chất lỏng, chúng ta có 3 dòng thiết bị phổ biến nhất:
Đồng hồ đo lưu lượng điện từ (Electromagnetic Flow Meter)
Đây là giải pháp tối ưu nhất cho hóa chất có độ dẫn điện.
-
Ưu điểm: Không có bộ phận chuyển động nên không gây sụt áp và không bị kẹt.
-
Vật liệu lót: PTFE (Teflon), FEP hoặc PFA chịu được hầu hết các loại axit đậm đặc (H2SO4, HCl, HNO3…).
-
Tiếp điểm (Electrode): Sử dụng vật liệu cao cấp như Hastelloy C, Titanium, Tantalum để chống ăn mòn tuyệt đối.
Đồng hồ đo lưu lượng dạng Turbine (Inox)
Chuyên dùng cho các loại hóa chất không dẫn điện như cồn, dung môi, xăng dầu hoặc hóa chất có độ nhớt thấp.
-
Đặc điểm: Toàn thân làm bằng Inox 316 hoặc 316L.
-
Độ chính xác: Rất cao, thường được dùng trong các ứng dụng pha trộn (batching) chính xác.
Đồng hồ đo lưu lượng hóa chất dạng cơ (Bánh răng/Màng)
- Thường dùng cho hóa chất có độ nhớt cao (như nhựa đường, keo, dầu đặc) hoặc các ứng dụng đơn giản không cần nguồn điện.
Tại sao nên chọn mua đồng hồ tại mepvn.
Việc mua phải hàng kém chất lượng có thể dẫn đến rò rỉ hóa chất gây nguy hiểm cho người lao động. Mepvn cam kết:
-
Chống ăn mòn tuyệt đối: Chúng tôi tư vấn kỹ lưỡng vật liệu lót và điện cực (Electrode) phù hợp với từng loại hóa chất cụ thể (Axit Sunfuric, Xút, Clo…).
-
Màn hình hiển thị thông minh: Tích hợp màn hình LCD hiển thị lưu lượng tức thời ($m^3\text{/h}$, $l\text{/min}$) và lưu lượng tổng ($m^3$, $l$).
-
Khả năng điều khiển xa: Hỗ trợ kết nối với PLC, máy tính thông qua giao thức truyền thông hiện đại để giám sát từ phòng điều khiển.
-
Chứng nhận đầy đủ: Mọi thiết bị đều đi kèm CO, CQ và hỗ trợ kiểm định tại các trung tâm đo lường uy tín.
>>>> Tham khảo tổng kho đồng hồ đo lưu lượng tại mepvn.
Báo giá đồng hồ đo lưu lượng hóa chất giá rẻ ở đâu?
Đồng hồ đo lưu lượng hóa chất là một thiết bị quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Việc lựa chọn và sử dụng đúng loại đồng hồ đo lưu lượng hóa chất sẽ giúp các doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất, kiểm soát chất lượng sản phẩm và đảm bảo an toàn cho môi trường. Mepvn chúng tôi là đơn vị nhập khẩu và phân phối đồng hồ nước với nhiều năm kinh nghiệm chinh chiến trên thị trường. Những sản phẩm của chúng tôi luôn nhận được sự đánh giá cao, xuất hiện trong nhiều dự án, hệ thống lớn… Khi mua hàng ở chúng tôi quý khách hàng luôn được đảm bảo.
- Sản phẩm đa dạng: Cung cấp đầy đủ các loại đồng hồ đo lưu lượng hóa chất từ các thương hiệu uy tín trên thế giới, phù hợp với mọi nhu cầu ứng dụng. (Có thể kể tên một vài thương hiệu nổi bật nếu có).
- Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm chính hãng, có đầy đủ CO, CQ, vật liệu chống ăn mòn, độ bền cao.
- Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn giúp bạn lựa chọn giải pháp tối ưu và tiết kiệm nhất.
- Giá cả cạnh tranh: Chính sách giá tốt cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn.
- Dịch vụ hậu mãi chu đáo: Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
Mọi chi tiết thắc mắc về sản phẩm hoặc tư vấn báo giá đồng hồ nước vui lòng liên hệ tới:
Hotline / Zalo: (+84) 984666480 | Email: erikovn.sg@gmail.com















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.